越南語詞典未來越南語怎麼說?「未來」的越南語是「tương lai」。北部詞義與用法越南語tương lai中文意思未來詞性名詞詞頻排名#902例句例句 1Thế hệ trẻ là tương lai của đất nước.年輕一代是國家的未來。