越南語詞典
因此越南語怎麼說?
「因此」的越南語是「vì thế」。 也可理解為「所以」。
詞義與用法
- 越南語
- vì thế
- 中文意思
- 因此/所以
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #991
例句
例句 1
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, vì thế anh ấy xứng đáng.
他付出了很多努力,因此他值得。
「因此」的越南語是「vì thế」。 也可理解為「所以」。
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, vì thế anh ấy xứng đáng.
他付出了很多努力,因此他值得。