越南語詞典
角色越南語怎麼說?
「角色」的越南語是「vai trò」。 也可理解為「作用」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- vai trò
- 中文意思
- 角色/作用
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #693
例句
例句 1
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
教育在社會中扮演重要角色。
「角色」的越南語是「vai trò」。 也可理解為「作用」。
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
教育在社會中扮演重要角色。