越南語詞典
運動越南語怎麼說?
「運動」的越南語是「vận động」。 也可理解為「動員」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- vận động
- 中文意思
- 運動/動員
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #963
例句
例句 1
Các vận động viên đang khởi động trước trận đấu.
運動員正在比賽前暖身。
「運動」的越南語是「vận động」。 也可理解為「動員」。
Các vận động viên đang khởi động trước trận đấu.
運動員正在比賽前暖身。