越南語詞典
確定越南語怎麼說?
「確定」的越南語是「xác định」。 也可理解為「界定」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- xác định
- 中文意思
- 確定/界定
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #540
例句
例句 1
Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu ban đầu.
我們需要明確確立最初的目標。
「確定」的越南語是「xác định」。 也可理解為「界定」。
Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu ban đầu.
我們需要明確確立最初的目標。