越南語詞典
看越南語怎麼說?
「看」的越南語是「xem」。 也可理解為「視為、查看」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- xem
- 中文意思
- 看/視為/查看
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #269
例句
例句 1
Tối nay chúng tôi xem phim ở nhà.
今晚我們在家看電影。
例句 2
Bạn xem hộ tôi email này nhé.
請幫我看一下這封電子郵件。
例句 3
Nhiều người xem cô ấy là ứng viên sáng giá.
很多人把她看作熱門候選人。