越南語詞典
調查越南語怎麼說?
「調查」的越南語是「điều tra」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- điều tra
- 中文意思
- 調查
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #295
例句
例句 1
Cảnh sát đang điều tra vụ cháy ở chợ.
警方正在調查市場的火災案件。
例句 2
Cuộc điều tra này kéo dài gần một tháng.
這項調查持續了將近一個月。
「調查」的越南語是「điều tra」。
Cảnh sát đang điều tra vụ cháy ở chợ.
警方正在調查市場的火災案件。
Cuộc điều tra này kéo dài gần một tháng.
這項調查持續了將近一個月。