越南語詞典
印象越南語怎麼說?
「印象」的越南語是「ấn tượng」。 也可理解為「深刻」。
詞義與用法
- 越南語
- ấn tượng
- 中文意思
- 印象/深刻
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #955
例句
例句 1
Lời phát biểu của ông ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
他的演說留下了深刻的印象。
「印象」的越南語是「ấn tượng」。 也可理解為「深刻」。
Lời phát biểu của ông ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
他的演說留下了深刻的印象。