🎯 在越南语里,「每、各、逐一」有好几种说法:mọi、mỗi、từng、từng + 名词 + một。它们意思相近,但语气、场合、语法都有微妙差别。这篇文章用最简单的方式帮你一次搞懂!
快速总览
一、mọi:每、所有(强调全部)
📘 核心概念
意思:强调「所有的每一个」,语气偏全面性。
语法:mọi + 名词
常见搭配
| 越南语 | 中文 | 使用频率 |
|---|---|---|
| mọi người | 每个人、所有人 | 极高 |
| mọi ngày | 每天(语气强烈) | 中等 |
| mọi thứ | 所有东西、一切 | 极高 |
| mọi việc | 所有的事情 | 极高 |
| mọi nơi | 每个地方、到处 | 极高 |
| mọi lúc | 每时每刻、随时 | 中等 |
例句
Mọi người đều đến.
所有人都来了。
Anh ấy làm mọi việc một mình.
他一个人做所有的事情。
Tôi yêu mọi thứ ở đây.
我爱这里的一切。
💡 记住:mọi 比较像「所有的」语气,有时比「每」还强。适合用来表达「全部、一切」的概念。
二、mỗi:每(规律、频率、逐个)
📗 核心概念
意思:强调「每一个」,尤其常用于时间、频率、习惯。
语法:mỗi + 名词 或 mỗi + 量词 + 名词
常见搭配
| 越南语 | 中文 | 说明 |
|---|---|---|
| mỗi ngày | 每天 | 最常用的「每天」说法 |
| mỗi tuần | 每周 | 时间频率 |
| mỗi tháng | 每月 | 时间频率 |
| mỗi lần | 每次 | 搭配量词「lần」 |
| mỗi người | 每个人 | 强调「一个一个」 |
| mỗi học sinh | 每位学生 | 直接接名词 |
例句
Mỗi ngày tôi học 30 phút.
我每天学 30 分钟。
Mỗi lần gặp, họ đều cãi nhau.
他们每次见面就吵架。
Mỗi tuần một lần tôi đi siêu thị.
我每周去一次超市。
💡 记住:表示习惯或固定频率时,mỗi 是最自然的选择。这是日常对话中最常用的「每」!
三、mọi vs. mỗi:怎么区分?
🔍 关键差异比较
| 比较项目 | mọi | mỗi |
|---|---|---|
| 语气侧重 | 强调「全部」 | 强调「逐个」 |
| 是否偏规律 | 否 | ✅ 是 |
| 时间词搭配 | 可以,但较少 | ✅ 最常用 |
| 能否搭配量词 | ❌ 不搭配 | ✅ 可搭配 |
| 中文对应 | 所有、一切 | 每个、每一 |
实际例子比较
🔹 mọi ngày
每一天(强调「所有的天」)
Anh ấy làm việc mọi ngày.
他每天都工作。(强调从不休息)
🔹 mỗi ngày
每天(最常用的说法)
Mỗi ngày tôi uống cà phê.
我每天喝咖啡。(日常习惯)
🎯 简单记法:想强调「全部」用 mọi,表达「固定习惯」用 mỗi。
四、từng:逐一、分别(按顺序)
📕 核心概念
意思:逐个、依次、分别。比 mỗi 更有「按顺序」的感觉。
语法:từng + 名词
常见搭配
| 越南语 | 中文 | 语感 |
|---|---|---|
| từng người | 每个人(逐一) | 一个接一个地 |
| từng nhà | 每户、每家 | 挨家挨户 |
| từng món | 每样东西、每道菜 | 一道道地 |
| từng bước | 每一步 | 一步步地 |
| từng chữ | 每个字 | 一字一字地 |
例句
Từng người lên phát biểu.
每个人依序上去发表。
Anh ấy phỏng vấn từng ứng viên.
他逐一面试每位应征者。
Cô giáo giải thích từng bài.
老师逐题解释。
💡 记住:từng 有一种「排队、一个接一个」的感觉,强调顺序性和个别处理。
五、từng + 名词 + một:一个一个地(语气最强)
📙 核心概念
意思:比「từng」更强、更清楚的「逐一」语气。
语法:từng + 量词/名词 + một
🔑 结构重点
- • một(一)放在最后表示强调
- • 名词必须明确(人、步、句、件…)
- • 整体语气更强烈、更仔细
最常见的搭配
từng người một
一个一个人
từng bước một
一步一步
từng câu một
一句一句
từng món một
一道一道(菜)
từng việc một
一件一件(事)
từng giấy tờ một
一张一张(文件)
例句
Họ kiểm tra từng người một.
他们一个一个地检查。
Làm từng bước một.
一步一步做。
Anh ấy đọc từng câu một để hiểu chính xác.
他一句一句念以便理解得更准确。
Kiểm tra từng giấy tờ một.
一张一张检查文件。
六、完整比较表
| 越南语 | 中文意思 | 语气与说明 | 常见搭配 |
|---|---|---|---|
| mọi | 每、所有 | 强调全部 | mọi người, mọi thứ, mọi ngày |
| mỗi | 每、逐个 | 规律、固定频率最自然 | mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi lần |
| từng | 逐一、各自 | 照顺序逐个 | từng người, từng món |
| từng...một | 一个一个地 | 最强逐一语气 | từng người một, từng bước một |
七、例句总复习
1 mọi 例句
Mọi người đều biết chuyện này.
所有人都知道这件事。
Mọi việc đã xong.
所有事情都完成了。
2 mỗi 例句
Mỗi tháng tôi gửi tiền về nhà.
我每月寄钱回家。
Mỗi sáng tôi chạy bộ.
我每天早上跑步。
3 từng 例句
Anh ấy phỏng vấn từng ứng viên.
他逐一面试每位应征者。
Tôi nhớ từng kỷ niệm.
我记得每一段回忆。
4 từng...một 例句
Kiểm tra từng giấy tờ một.
一张一张检查文件。
Học từng từ một.
一个词一个词地学。
八、快速选择指南
🧭 怎么快速选?
想强调「全部」
→ mọi
规律、固定习惯
→ mỗi
想表达「按顺序」
→ từng
更强烈的「一个一个」
→ từng...một
九、学习小技巧
- 1先记最常用的搭配
mọi người(所有人)、mỗi ngày(每天)、từng người một(一个一个人)是日常对话中最常出现的。
- 2注意语气差异
mọi 和 mỗi 虽然都可以翻成「每」,但语气不同。mọi 偏向「全部」,mỗi 偏向「个别」。
- 3从情境中学习
时间频率用 mỗi,检查流程用 từng...một,强调全体用 mọi。根据情境选择最自然的用法。
- 4多听母语者怎么说
这些词的使用很灵活,多听越南语影片、Podcast,观察母语者在什么情况下用哪个词。
常见错误提醒
⚠️ 避免这些错误
混淆 mọi 和 mỗi
「mỗi ngày」(每天)是最常用的,不要说成「mọi ngày」(语气过强)
忘记 một 在 từng...một 结构中的位置
「một」要放在名词后面:từng người một,不是 một từng người
在不需要强调顺序时用 từng
如果只是表达「每天」的习惯,用 mỗi ngày 比 từng ngày 更自然
结语
mọi、mỗi、từng、từng...một 这四种说法虽然都可以翻译成「每」,但各有各的语感和使用场合。掌握它们的差别,会让你的越南语更加地道、准确。
✨ 下次说「每天」时,想想是要强调习惯(mỗi ngày)还是强调「所有的天」(mọi ngày)?是简单的「逐一」(từng)还是更强调的「一个一个」(từng...một)?选对了,你的越南语就更上一层楼了!
💝 喜欢这篇文章吗?分享给更多学习越南语的朋友吧!