跳至主要內容
文章

越南语「每」的四种说法:mọi、mỗi、từng、từng...một 完整解析

越南语的「每、各、逐一」有好几种说法:mọi、mỗi、từng、từng + 名词 + một。它们意思相近,但语气、场合、语法都有微妙差别。本文用最简单的方式帮你一次搞懂这些常用量词用法。

更新2025-05-27
语法教学日常用语

🎯 在越南语里,「每、各、逐一」有好几种说法:mọi、mỗi、từng、từng + 名词 + một。它们意思相近,但语气、场合、语法都有微妙差别。这篇文章用最简单的方式帮你一次搞懂!

快速总览

mọi
全部、所有
mỗi
每一个
từng
逐一、分别
từng...một
一个一个地

一、mọi:每、所有(强调全部)

📘 核心概念

意思:强调「所有的每一个」,语气偏全面性。

语法:mọi + 名词

常见搭配

越南语中文使用频率
mọi người每个人、所有人极高
mọi ngày每天(语气强烈)中等
mọi thứ所有东西、一切极高
mọi việc所有的事情极高
mọi nơi每个地方、到处极高
mọi lúc每时每刻、随时中等

例句

Mọi người đều đến.

所有人都来了。

Anh ấy làm mọi việc một mình.

他一个人做所有的事情。

Tôi yêu mọi thứ ở đây.

我爱这里的一切。

💡 记住:mọi 比较像「所有的」语气,有时比「每」还强。适合用来表达「全部、一切」的概念。


二、mỗi:每(规律、频率、逐个)

📗 核心概念

意思:强调「每一个」,尤其常用于时间、频率、习惯。

语法:mỗi + 名词mỗi + 量词 + 名词

常见搭配

越南语中文说明
mỗi ngày每天最常用的「每天」说法
mỗi tuần每周时间频率
mỗi tháng每月时间频率
mỗi lần每次搭配量词「lần」
mỗi người每个人强调「一个一个」
mỗi học sinh每位学生直接接名词

例句

Mỗi ngày tôi học 30 phút.

我每天学 30 分钟。

Mỗi lần gặp, họ đều cãi nhau.

他们每次见面就吵架。

Mỗi tuần một lần tôi đi siêu thị.

我每周去一次超市。

💡 记住:表示习惯或固定频率时,mỗi 是最自然的选择。这是日常对话中最常用的「每」!


三、mọi vs. mỗi:怎么区分?

🔍 关键差异比较

比较项目mọimỗi
语气侧重强调「全部」强调「逐个」
是否偏规律✅ 是
时间词搭配可以,但较少✅ 最常用
能否搭配量词❌ 不搭配✅ 可搭配
中文对应所有、一切每个、每一

实际例子比较

🔹 mọi ngày

每一天(强调「所有的天」)

Anh ấy làm việc mọi ngày.
他每天都工作。(强调从不休息)

🔹 mỗi ngày

每天(最常用的说法)

Mỗi ngày tôi uống cà phê.
我每天喝咖啡。(日常习惯)

🎯 简单记法:想强调「全部」用 mọi,表达「固定习惯」用 mỗi


四、từng:逐一、分别(按顺序)

📕 核心概念

意思:逐个、依次、分别。比 mỗi 更有「按顺序」的感觉。

语法:từng + 名词

常见搭配

越南语中文语感
từng người每个人(逐一)一个接一个地
từng nhà每户、每家挨家挨户
từng món每样东西、每道菜一道道地
từng bước每一步一步步地
từng chữ每个字一字一字地

例句

Từng người lên phát biểu.

每个人依序上去发表。

Anh ấy phỏng vấn từng ứng viên.

他逐一面试每位应征者。

Cô giáo giải thích từng bài.

老师逐题解释。

💡 记住:từng 有一种「排队、一个接一个」的感觉,强调顺序性和个别处理。


五、từng + 名词 + một:一个一个地(语气最强)

📙 核心概念

意思:比「từng」更强、更清楚的「逐一」语气。

语法:từng + 量词/名词 + một

🔑 结构重点

  • một(一)放在最后表示强调
  • • 名词必须明确(人、步、句、件…)
  • • 整体语气更强烈、更仔细

最常见的搭配

từng người một

一个一个人

từng bước một

一步一步

từng câu một

一句一句

từng món một

一道一道(菜)

từng việc một

一件一件(事)

từng giấy tờ một

一张一张(文件)

例句

Họ kiểm tra từng người một.

他们一个一个地检查。

Làm từng bước một.

一步一步做。

Anh ấy đọc từng câu một để hiểu chính xác.

他一句一句念以便理解得更准确。

Kiểm tra từng giấy tờ một.

一张一张检查文件。


六、完整比较表

越南语中文意思语气与说明常见搭配
mọi每、所有强调全部mọi người, mọi thứ, mọi ngày
mỗi每、逐个规律、固定频率最自然mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi lần
từng逐一、各自顺序逐个từng người, từng món
từng...một一个一个地最强逐一语气từng người một, từng bước một

七、例句总复习

1 mọi 例句

Mọi người đều biết chuyện này.

所有人都知道这件事。

Mọi việc đã xong.

所有事情都完成了。

2 mỗi 例句

Mỗi tháng tôi gửi tiền về nhà.

我每月寄钱回家。

Mỗi sáng tôi chạy bộ.

我每天早上跑步。

3 từng 例句

Anh ấy phỏng vấn từng ứng viên.

他逐一面试每位应征者。

Tôi nhớ từng kỷ niệm.

我记得每一段回忆。

4 từng...một 例句

Kiểm tra từng giấy tờ một.

一张一张检查文件。

Học từng từ một.

一个词一个词地学。


八、快速选择指南

🧭 怎么快速选?

📦

想强调「全部」

→ mọi

🔄

规律、固定习惯

→ mỗi

📋

想表达「按顺序」

→ từng

🎯

更强烈的「一个一个」

→ từng...một


九、学习小技巧

  1. 1
    先记最常用的搭配

    mọi người(所有人)、mỗi ngày(每天)、từng người một(一个一个人)是日常对话中最常出现的。

  2. 2
    注意语气差异

    mọi 和 mỗi 虽然都可以翻成「每」,但语气不同。mọi 偏向「全部」,mỗi 偏向「个别」。

  3. 3
    从情境中学习

    时间频率用 mỗi,检查流程用 từng...một,强调全体用 mọi。根据情境选择最自然的用法。

  4. 4
    多听母语者怎么说

    这些词的使用很灵活,多听越南语影片、Podcast,观察母语者在什么情况下用哪个词。


常见错误提醒

⚠️ 避免这些错误

混淆 mọi 和 mỗi

「mỗi ngày」(每天)是最常用的,不要说成「mọi ngày」(语气过强)

忘记 một 在 từng...một 结构中的位置

「một」要放在名词后面:từng người một,不是 một từng người

在不需要强调顺序时用 từng

如果只是表达「每天」的习惯,用 mỗi ngày 比 từng ngày 更自然


结语

mọi、mỗi、từng、từng...một 这四种说法虽然都可以翻译成「每」,但各有各的语感和使用场合。掌握它们的差别,会让你的越南语更加地道、准确。

✨ 下次说「每天」时,想想是要强调习惯(mỗi ngày)还是强调「所有的天」(mọi ngày)?是简单的「逐一」(từng)还是更强调的「一个一个」(từng...một)?选对了,你的越南语就更上一层楼了!

💝 喜欢这篇文章吗?分享给更多学习越南语的朋友吧!