越南语词典
正确越南语怎么说?
「正确」的越南语是「đúng」。 也可理解为「对、准时」。
北部
词义与用法
- 越南语
- đúng
- 中文意思
- 正确/对/准时
- 词性
- 形容词
- 词频排名
- #243
例句
例句 1
Bạn trả lời đúng rồi.
你答对了。
例句 2
Anh ấy đến đúng bảy giờ.
他正好七点到。
「正确」的越南语是「đúng」。 也可理解为「对、准时」。
Bạn trả lời đúng rồi.
你答对了。
Anh ấy đến đúng bảy giờ.
他正好七点到。