越南语词典
讲述越南语怎么说?
「讲述」的越南语是「kể」。 也可理解为「算上、包括」。
北部
词义与用法
- 越南语
- kể
- 中文意思
- 讲述/算上/包括
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #298
例句
例句 1
Ông nội thường kể chuyện ngày xưa cho chúng tôi nghe.
爷爷常常给我们讲以前的故事。
例句 2
Kể cả người mới bắt đầu cũng có thể theo kịp lớp này.
连初学者也能跟上这门课。
「讲述」的越南语是「kể」。 也可理解为「算上、包括」。
Ông nội thường kể chuyện ngày xưa cho chúng tôi nghe.
爷爷常常给我们讲以前的故事。
Kể cả người mới bắt đầu cũng có thể theo kịp lớp này.
连初学者也能跟上这门课。