越南语词典
男越南语怎么说?
「男」的越南语是「nam」。 也可理解为「南」。
北部
词义与用法
- 越南语
- nam
- 中文意思
- 男/南
- 词性
- 形容词
- 词频排名
- #297
例句
例句 1
Anh ấy là con trai út trong nhà.
他是家里最小的男孩。
例句 2
Miền Nam có khí hậu nóng hơn miền Bắc.
南部的气候比北部更热。
「男」的越南语是「nam」。 也可理解为「南」。
Anh ấy là con trai út trong nhà.
他是家里最小的男孩。
Miền Nam có khí hậu nóng hơn miền Bắc.
南部的气候比北部更热。