越南语词典
中心越南语怎么说?
「中心」的越南语是「trung tâm」。 也可理解为「中心机构」。
北部
词义与用法
- 越南语
- trung tâm
- 中文意思
- 中心/中心机构
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #300
例句
例句 1
Nhà tôi ở gần trung tâm thành phố.
我家靠近市中心。
例句 2
Trung tâm ngoại ngữ này có nhiều lớp buổi tối.
这家语言中心有很多晚上的课程。
「中心」的越南语是「trung tâm」。 也可理解为「中心机构」。
Nhà tôi ở gần trung tâm thành phố.
我家靠近市中心。
Trung tâm ngoại ngữ này có nhiều lớp buổi tối.
这家语言中心有很多晚上的课程。