越南语词典
找越南语怎么说?
「找」的越南语是「tìm」。 也可理解为「寻找、搜寻」。
北部
词义与用法
- 越南语
- tìm
- 中文意思
- 找/寻找/搜寻
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #220
例句
例句 1
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
我正在找我的钥匙。
例句 2
Bạn có thể tìm thông tin đó trên mạng.
你可以在网路上搜寻那个资讯。
「找」的越南语是「tìm」。 也可理解为「寻找、搜寻」。
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
我正在找我的钥匙。
Bạn có thể tìm thông tin đó trên mạng.
你可以在网路上搜寻那个资讯。