越南语词典
成为越南语怎么说?
「成为」的越南语是「thành」。 也可理解为「成、城」。
北部
词义与用法
- 越南语
- thành
- 中文意思
- 成为/成/城
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #259
例句
例句 1
Cố gắng thêm một chút nữa, bạn sẽ thành công.
再努力一点,你就会成功。
例句 2
Huế từng là kinh thành của Việt Nam.
顺化曾是越南的京城。
「成为」的越南语是「thành」。 也可理解为「成、城」。
Cố gắng thêm một chút nữa, bạn sẽ thành công.
再努力一点,你就会成功。
Huế từng là kinh thành của Việt Nam.
顺化曾是越南的京城。