越南语词典
黄金越南语怎么说?
「黄金」的越南语是「vàng」。 也可理解为「金色、黄」。
北部
词义与用法
- 越南语
- vàng
- 中文意思
- 黄金/金色/黄
- 词性
- 形容词
- 词频排名
- #244
例句
例句 1
Giá vàng hôm nay lại tăng.
今天金价又上涨了。
例句 2
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng.
她穿著一件黄色的裙子。
「黄金」的越南语是「vàng」。 也可理解为「金色、黄」。
Giá vàng hôm nay lại tăng.
今天金价又上涨了。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng.
她穿著一件黄色的裙子。