越南語詞典
單位越南語怎麼說?
「單位」的越南語是「đơn vị」。 也可理解為「部隊」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- đơn vị
- 中文意思
- 單位/(軍)部隊
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #266
例句
例句 1
Mỗi đơn vị phải nộp báo cáo trước thứ sáu.
每個單位都必須在星期五前交報告。
例句 2
Đơn vị bộ đội này đóng quân gần biên giới.
這支部隊駐紮在邊境附近。
「單位」的越南語是「đơn vị」。 也可理解為「部隊」。
Mỗi đơn vị phải nộp báo cáo trước thứ sáu.
每個單位都必須在星期五前交報告。
Đơn vị bộ đội này đóng quân gần biên giới.
這支部隊駐紮在邊境附近。