越南語詞典
對象越南語怎麼說?
「對象」的越南語是「đối tượng」。 也可理解為「目標」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- đối tượng
- 中文意思
- 對象/目標/(嫌疑)對象
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #288
例句
例句 1
Khóa học này dành cho đối tượng người đi làm.
這門課是給上班族這個對象設計的。
例句 2
Cảnh sát đang theo dõi một đối tượng khả nghi.
警方正在監視一名可疑對象。
「對象」的越南語是「đối tượng」。 也可理解為「目標」。
Khóa học này dành cho đối tượng người đi làm.
這門課是給上班族這個對象設計的。
Cảnh sát đang theo dõi một đối tượng khả nghi.
警方正在監視一名可疑對象。