越南語詞典
三越南語怎麼說?
「三」的越南語是「ba」。 也可理解為「爸爸」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- ba
- 中文意思
- 三/爸爸
- 詞性
- 其他
- 詞頻排名
- #228
例句
例句 1
Nhà tôi có ba người.
我家有三個人。
例句 2
Ba tôi làm việc ở ngân hàng.
我爸爸在銀行工作。
「三」的越南語是「ba」。 也可理解為「爸爸」。
Nhà tôi có ba người.
我家有三個人。
Ba tôi làm việc ở ngân hàng.
我爸爸在銀行工作。