越南語詞典
再越南語怎麼說?
「再」的越南語是「nữa」。 也可理解為「還、更多」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- nữa
- 中文意思
- 再/還/更多
- 詞性
- 助詞
- 詞頻排名
- #224
例句
例句 1
Cho tôi thêm một ly nữa.
再給我一杯。
例句 2
Anh còn ở đây nữa không?
你還在這裡嗎?
「再」的越南語是「nữa」。 也可理解為「還、更多」。
Cho tôi thêm một ly nữa.
再給我一杯。
Anh còn ở đây nữa không?
你還在這裡嗎?