越南語詞典
主越南語怎麼說?
「主」的越南語是「chủ」。 也可理解為「主人、業主、主要」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- chủ
- 中文意思
- 主/主人/業主/主要
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #273
例句
例句 1
Chủ nhà rất nhiệt tình với khách.
屋主對客人非常熱情。
例句 2
Đây là nguyên nhân chủ yếu của vấn đề.
這是問題的主要原因。
「主」的越南語是「chủ」。 也可理解為「主人、業主、主要」。
Chủ nhà rất nhiệt tình với khách.
屋主對客人非常熱情。
Đây là nguyên nhân chủ yếu của vấn đề.
這是問題的主要原因。