越南語詞典政府越南語怎麼說?「政府」的越南語是「chính phủ」。北部詞義與用法越南語chính phủ中文意思政府詞性名詞詞頻排名#213例句例句 1Chính phủ công bố chính sách mới vào sáng nay.政府今天早上公布了新政策。