越南語詞典
房間越南語怎麼說?
「房間」的越南語是「phòng」。 也可理解為「防、科室」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- phòng
- 中文意思
- 房間/防(防止)/科室
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #212
例句
例句 1
Tôi cần một phòng yên tĩnh để học bài.
我需要一間安靜的房間讀書。
例句 2
Bệnh viện vừa mở thêm phòng cấp cứu.
醫院剛增設了一個急診科室。
例句 3
Chúng ta phải phòng bệnh hơn chữa bệnh.
我們要預防勝於治療。