越南語詞典
雖然越南語怎麼說?
「雖然」的越南語是「dù」。 也可理解為「即使、雨傘」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- dù
- 中文意思
- 雖然/即使/雨傘
- 詞性
- 連詞
- 詞頻排名
- #299
例句
例句 1
Dù bận đến đâu, cô ấy vẫn gọi điện về nhà.
即使再忙,她還是會打電話回家。
例句 2
Trời nắng nhưng tôi vẫn mang theo dù.
雖然天晴,我還是帶了雨傘。
「雖然」的越南語是「dù」。 也可理解為「即使、雨傘」。
Dù bận đến đâu, cô ấy vẫn gọi điện về nhà.
即使再忙,她還是會打電話回家。
Trời nắng nhưng tôi vẫn mang theo dù.
雖然天晴,我還是帶了雨傘。