越南語詞典
指導越南語怎麼說?
「指導」的越南語是「hướng dẫn」。 也可理解為「引導、說明」。
詞義與用法
- 越南語
- hướng dẫn
- 中文意思
- 指導/引導/說明
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #898
例句
例句 1
Khách du lịch được hướng dẫn viên đưa đi tham quan.
導遊帶著遊客去參觀。
「指導」的越南語是「hướng dẫn」。 也可理解為「引導、說明」。
Khách du lịch được hướng dẫn viên đưa đi tham quan.
導遊帶著遊客去參觀。