越南語詞典
限制越南語怎麼說?
「限制」的越南語是「hạn chế」。 也可理解為「限度、減少」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- hạn chế
- 中文意思
- 限制/限度/減少
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #734
例句
例句 1
Khả năng của máy tính này có phần hạn chế.
這台電腦的功能有些受限。
「限制」的越南語是「hạn chế」。 也可理解為「限度、減少」。
Khả năng của máy tính này có phần hạn chế.
這台電腦的功能有些受限。