越南語詞典
治療越南語怎麼說?
「治療」的越南語是「điều trị」。
詞義與用法
- 越南語
- điều trị
- 中文意思
- 治療
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #735
例句
例句 1
Bệnh nhân đang được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt.
病人正在加護病房接受治療。
「治療」的越南語是「điều trị」。
Bệnh nhân đang được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt.
病人正在加護病房接受治療。