越南語詞典
領導越南語怎麼說?
「領導」的越南語是「lãnh đạo」。 也可理解為「領導層」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- lãnh đạo
- 中文意思
- 領導/領導層
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #272
例句
例句 1
Lãnh đạo công ty sẽ họp vào sáng mai.
公司的領導層明早要開會。
例句 2
Anh ấy lãnh đạo nhóm rất hiệu quả.
他帶領團隊非常有效率。
「領導」的越南語是「lãnh đạo」。 也可理解為「領導層」。
Lãnh đạo công ty sẽ họp vào sáng mai.
公司的領導層明早要開會。
Anh ấy lãnh đạo nhóm rất hiệu quả.
他帶領團隊非常有效率。