越南語詞典
總是越南語怎麼說?
「總是」的越南語是「luôn」。 也可理解為「一直、立即」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- luôn
- 中文意思
- 總是/一直/立即
- 詞性
- 助詞
- 詞頻排名
- #247
例句
例句 1
Cô ấy luôn đến lớp sớm.
她總是很早到教室。
例句 2
Nghe tin xong, anh ấy về luôn.
一聽到消息,他就立刻回去了。
「總是」的越南語是「luôn」。 也可理解為「一直、立即」。
Cô ấy luôn đến lớp sớm.
她總是很早到教室。
Nghe tin xong, anh ấy về luôn.
一聽到消息,他就立刻回去了。