越南語詞典
旨在越南語怎麼說?
「旨在」的越南語是「nhằm」。 也可理解為「為了、針對」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- nhằm
- 中文意思
- 旨在/為了/針對
- 詞性
- 連詞
- 詞頻排名
- #246
例句
例句 1
Chúng tôi học chăm chỉ nhằm thi đỗ.
我們努力學習,為了考上。
例句 2
Chính sách này nhằm vào nhóm thu nhập thấp.
這項政策是針對低收入族群。
「旨在」的越南語是「nhằm」。 也可理解為「為了、針對」。
Chúng tôi học chăm chỉ nhằm thi đỗ.
我們努力學習,為了考上。
Chính sách này nhằm vào nhóm thu nhập thấp.
這項政策是針對低收入族群。