越南語詞典
水平越南語怎麼說?
「水平」的越南語是「mức」。 也可理解為「程度、級別、額度」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- mức
- 中文意思
- 水平/程度/級別/額度
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #153
例句
例句 1
Mức lương của nhân viên đã được điều chỉnh.
員工的薪資水準已經調整了。
「水平」的越南語是「mức」。 也可理解為「程度、級別、額度」。
Mức lương của nhân viên đã được điều chỉnh.
員工的薪資水準已經調整了。