越南語詞典
來源越南語怎麼說?
「來源」的越南語是「nguồn」。 也可理解為「資源、源頭」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- nguồn
- 中文意思
- 來源/資源/源頭
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #229
例句
例句 1
Điện ở đây lấy từ nguồn năng lượng mặt trời.
這裡的電來自太陽能。
例句 2
Chúng ta cần thêm nguồn vốn cho dự án này.
這個專案還需要更多資源資金。
「來源」的越南語是「nguồn」。 也可理解為「資源、源頭」。
Điện ở đây lấy từ nguồn năng lượng mặt trời.
這裡的電來自太陽能。
Chúng ta cần thêm nguồn vốn cho dự án này.
這個專案還需要更多資源資金。