越南語詞典記者越南語怎麼說?「記者」的越南語是「phóng viên」。詞義與用法越南語phóng viên中文意思記者詞性名詞詞頻排名#997例句例句 1Một phóng viên truyền hình đang phỏng vấn người dân.一名電視記者正在採訪民眾。