越南語詞典
畫越南語怎麼說?
「畫」的越南語是「tranh」。 也可理解為「繪畫、爭」。
詞義與用法
- 越南語
- tranh
- 中文意思
- 畫/繪畫;爭(動詞)
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #999
例句
例句 1
Bức tranh treo trên tường được vẽ bằng sơn dầu.
掛在牆上的畫是用油畫顏料畫的。
「畫」的越南語是「tranh」。 也可理解為「繪畫、爭」。
Bức tranh treo trên tường được vẽ bằng sơn dầu.
掛在牆上的畫是用油畫顏料畫的。