越南語詞典
資訊越南語怎麼說?
「資訊」的越南語是「thông tin」。 也可理解為「信息、消息」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- thông tin
- 中文意思
- 資訊/信息/消息
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #149
例句
例句 1
Báo chí cung cấp nhiều thông tin hữu ích.
報紙提供了許多有用的資訊。
「資訊」的越南語是「thông tin」。 也可理解為「信息、消息」。
Báo chí cung cấp nhiều thông tin hữu ích.
報紙提供了許多有用的資訊。