越南語詞典
這樣越南語怎麼說?
「這樣」的越南語是「thế」。 也可理解為「那樣、形勢」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- thế
- 中文意思
- 這樣/那樣/形勢
- 詞性
- 代詞
- 詞頻排名
- #235
例句
例句 1
Nếu đã thế thì chúng ta bắt đầu thôi.
既然如此,那我們就開始吧。
例句 2
Tình thế hiện nay khá phức tạp.
目前的形勢相當複雜。
「這樣」的越南語是「thế」。 也可理解為「那樣、形勢」。
Nếu đã thế thì chúng ta bắt đầu thôi.
既然如此,那我們就開始吧。
Tình thế hiện nay khá phức tạp.
目前的形勢相當複雜。