越南語詞典
監察越南語怎麼說?
「監察」的越南語是「thanh tra」。 也可理解為「稽查、檢查」。
詞義與用法
- 越南語
- thanh tra
- 中文意思
- 監察/稽查/檢查
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #815
例句
例句 1
Đoàn thanh tra đang kiểm tra chất lượng vệ sinh.
視察團正在檢查衛生品質。
「監察」的越南語是「thanh tra」。 也可理解為「稽查、檢查」。
Đoàn thanh tra đang kiểm tra chất lượng vệ sinh.
視察團正在檢查衛生品質。