越南語詞典經驗越南語怎麼說?「經驗」的越南語是「kinh nghiệm」。詞義與用法越南語kinh nghiệm中文意思經驗詞性名詞詞頻排名#811例句例句 1Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong công việc.他在工作上有豐富的經驗。