越南語詞典
交付越南語怎麼說?
「交付」的越南語是「trao」。 也可理解為「交給、頒發」。
詞義與用法
- 越南語
- trao
- 中文意思
- 交付/交給/頒發
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #808
例句
例句 1
Giải thưởng được trao cho người xứng đáng nhất.
獎項頒發給了最值得的人。
「交付」的越南語是「trao」。 也可理解為「交給、頒發」。
Giải thưởng được trao cho người xứng đáng nhất.
獎項頒發給了最值得的人。