越南語詞典
精神越南語怎麼說?
「精神」的越南語是「tinh thần」。 也可理解為「士氣」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- tinh thần
- 中文意思
- 精神/士氣
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #760
例句
例句 1
Cô ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao.
她以高度責任神的精神工作。
「精神」的越南語是「tinh thần」。 也可理解為「士氣」。
Cô ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao.
她以高度責任神的精神工作。