越南語詞典
因此越南語怎麼說?
「因此」的越南語是「vì vậy」。 也可理解為「所以」。
詞義與用法
- 越南語
- vì vậy
- 中文意思
- 因此/所以
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #757
例句
例句 1
Trời đang mưa to, vì vậy chúng ta không đi dạo nữa.
雨下得很大,所以我們不去散步了。
「因此」的越南語是「vì vậy」。 也可理解為「所以」。
Trời đang mưa to, vì vậy chúng ta không đi dạo nữa.
雨下得很大,所以我們不去散步了。