越南語詞典
要求越南語怎麼說?
「要求」的越南語是「yêu cầu」。 也可理解為「請求」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- yêu cầu
- 中文意思
- 要求/請求
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #271
例句
例句 1
Khách hàng yêu cầu đổi sản phẩm.
客戶要求更換產品。
例句 2
Chúng tôi đã nhận được yêu cầu của bạn.
我們已收到你的請求。
「要求」的越南語是「yêu cầu」。 也可理解為「請求」。
Khách hàng yêu cầu đổi sản phẩm.
客戶要求更換產品。
Chúng tôi đã nhận được yêu cầu của bạn.
我們已收到你的請求。