越南语词典
海越南语怎么说?
「海」的越南语是「biển」。 也可理解为「海洋、牌子、标牌」。
北部
词义与用法
- 越南语
- biển
- 中文意思
- 海/海洋/牌子/标牌
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #227
例句
例句 1
Cuối tuần này chúng tôi đi biển.
这个周末我们去海边。
例句 2
Trước cửa có treo một tấm biển lớn.
门前挂著一块大招牌。
「海」的越南语是「biển」。 也可理解为「海洋、牌子、标牌」。
Cuối tuần này chúng tôi đi biển.
这个周末我们去海边。
Trước cửa có treo một tấm biển lớn.
门前挂著一块大招牌。