越南语词典
力量越南语怎么说?
「力量」的越南语是「lực lượng」。 也可理解为「部队、警力」。
北部
词义与用法
- 越南语
- lực lượng
- 中文意思
- 力量/部队/警力
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #230
例句
例句 1
Lực lượng cứu hộ đã đến hiện trường.
救援力量已经到达现场。
例句 2
Đội bóng này có lực lượng rất đồng đều.
这支球队的阵容很均衡。
「力量」的越南语是「lực lượng」。 也可理解为「部队、警力」。
Lực lượng cứu hộ đã đến hiện trường.
救援力量已经到达现场。
Đội bóng này có lực lượng rất đồng đều.
这支球队的阵容很均衡。