越南语词典
演越南语怎么说?
「演」的越南语是「diễn」。 也可理解为「进行、展开」。
北部
词义与用法
- 越南语
- diễn
- 中文意思
- 演/进行/展开
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #233
例句
例句 1
Cô ấy diễn vai chính trong bộ phim mới.
她在新电影里饰演主角。
例句 2
Vở kịch sẽ diễn vào cuối tuần này.
这出戏将在本周末上演。
「演」的越南语是「diễn」。 也可理解为「进行、展开」。
Cô ấy diễn vai chính trong bộ phim mới.
她在新电影里饰演主角。
Vở kịch sẽ diễn vào cuối tuần này.
这出戏将在本周末上演。