越南语词典
手越南语怎么说?
「手」的越南语是「tay」。 也可理解为「人手」。
北部
词义与用法
- 越南语
- tay
- 中文意思
- 手/人手
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #232
例句
例句 1
Tay trái của tôi vẫn còn đau.
我的左手还在痛。
例句 2
Anh ấy là tay vợt mạnh nhất đội.
他是队上最强的选手。
「手」的越南语是「tay」。 也可理解为「人手」。
Tay trái của tôi vẫn còn đau.
我的左手还在痛。
Anh ấy là tay vợt mạnh nhất đội.
他是队上最强的选手。