越南语词典
船越南语怎么说?
「船」的越南语是「tàu」。 也可理解为「火车」。
北部
词义与用法
- 越南语
- tàu
- 中文意思
- 船/火车
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #234
例句
例句 1
Con tàu rời cảng lúc bình minh.
那艘船在黎明时离港。
例句 2
Tôi đi tàu ra Huế vào tối nay.
我今晚搭火车去顺化。
「船」的越南语是「tàu」。 也可理解为「火车」。
Con tàu rời cảng lúc bình minh.
那艘船在黎明时离港。
Tôi đi tàu ra Huế vào tối nay.
我今晚搭火车去顺化。