越南语词典
由越南语怎么说?
「由」的越南语是「bởi」。 也可理解为「因为、被」。
北部
词义与用法
- 越南语
- bởi
- 中文意思
- 由/因为/被
- 词性
- 连词
- 词频排名
- #231
例句
例句 1
Bởi trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
因为下雨,所以我们待在家。
例句 2
Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ trẻ.
这幅画是由一位年轻画家画的。
「由」的越南语是「bởi」。 也可理解为「因为、被」。
Bởi trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
因为下雨,所以我们待在家。
Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ trẻ.
这幅画是由一位年轻画家画的。