跳至主要內容
學越南語
词汇

情侣聊天・暧昧互动・男朋友女朋友对话

学习越南语情侣对话、暧昧互动与男女朋友聊天用语,收录100句实用会话,从表达舒适感、关心对方到认真谈关系,让你用越南语自然表达情感。

情侣恋爱对话
切换视频源
0:000:00

情侣聊天・暧昧互动・男朋友女朋友对话

用越南语谈恋爱

想用越南语和另一半聊天吗?从表达「跟你在一起很舒服」到「我想认真经营这段关系」,这里整理了100句越南语情侣对话与暧昧互动用语,让你用越南语自然表达情感、关心对方,并认真谈关系。

相关词汇

編號越南語中文
1Ở bên em, anh thấy rất dễ chịu.跟你在一起,我觉得很舒服。
2Anh thích cách em nói chuyện.我喜欢你说话的方式。
3Nói chuyện với em làm anh thấy vui.跟你聊天让我很开心。
4Anh thấy mình nói chuyện hợp với em.我觉得我们很聊得来。
5Em làm anh thấy thoải mái khi ở cạnh.你让我在你身边很自在。
6Anh không thấy ngại khi ở với em.跟你在一起我不会拘谨。
7Ở cạnh em, anh là chính mình.跟你在一起我可以做自己。
8Anh thích cảm giác được ở gần em.我喜欢靠近你的感觉。
9Em có hay suy nghĩ nhiều không?你会想很多吗?
10Anh thấy em khá tinh tế đấy.我觉得你很细心。
11Hôm nay của em thế nào?你今天过得怎么样?
12Có chuyện gì làm em mệt không?有什么事让你累吗?
13Anh thích nghe em kể mấy chuyện nhỏ nhỏ.我喜欢听你说生活小事。
14Ở bên em một lúc là anh thấy nhẹ đầu hẳn.跟你待一下就轻松多了。
15Không nói gì cũng không thấy ngượng.不说话也不觉得尴尬。
16Anh quen với việc có em rồi.我已经习惯有你了。
17Thiếu em là thấy không quen.没你会觉得怪怪的。
18Em làm anh phân tâm ghê.你真的让我分心。
19Anh hay nghĩ đến em lúc rảnh.有空的时候我常想到你。
20Không biết từ lúc nào anh quen chờ tin nhắn của em.不知道从什么时候开始,我习惯等你讯息。
21Em có thấy tụi mình thân hơn không?你觉得我们变亲近了吗?
22Anh thấy mình quan tâm em nhiều hơn trước.我发现自己越来越在意你。
23Ở cạnh em, anh thấy yên tâm lắm.跟你在一起我很安心。
24Có em ở đây là anh thấy đủ rồi.有你在就够了。
25Anh không cần gì nhiều, chỉ cần em ổn là được.我不求别的,只希望你一切都好。
26Nhớ ăn uống đàng hoàng nhé.记得好好吃饭。
27Đừng để bản thân mệt quá.不要让自己太累。
28Về nhà rồi thì nhắn anh nhé.到家了记得跟我说。
29Anh hay lo khi không thấy em trả lời.你不回讯我会担心。
30Không cần trả lời ngay đâu, rảnh thì nhắn.不用马上回,有空再回。
31Có chuyện gì thì nói anh nghe.有事就跟我说。
32Anh ở đây mà.我在。
33Không sao đâu, mình từ từ giải quyết.没事,我们慢慢来。
34Em không cần phải mạnh mẽ một mình.你不用一个人逞强。
35Anh muốn là người em dựa vào.我想成为你可以依靠的人。
36Em quan trọng với anh hơn em nghĩ.你对我比你想的还重要。
37Anh nghiêm túc với mối quan hệ này.我对这段关系是认真的。
38Anh không tìm kiếm ai khác nữa.我不再找别人了。
39Nếu đã chọn nhau thì anh muốn đàng hoàng.既然选择彼此,我想好好来。
40Anh không thích mập mờ lâu đâu.我不喜欢暧昧太久。
41Em nghĩ sao về chuyện tụi mình?你怎么看我们的关系?
42Anh muốn nghe suy nghĩ thật của em.我想听你的真心想法。
43Em cứ nói thật, anh nghe được.你说实话就好,我听得懂。
44Anh tôn trọng cảm xúc của em.我尊重你的感受。
45Không cần vội, miễn là rõ ràng.不用急,只要清楚就好。
46Anh sẵn sàng chờ nếu em cần thời gian.如果你需要时间,我愿意等。
47Điều quan trọng là em thấy thoải mái.重要的是你觉得自在。
48Ở bên em, anh thấy mình dịu lại.跟你在一起,我变得温柔。
49Em làm anh suy nghĩ nghiêm túc hơn.你让我变得更认真。
50Anh không xem chuyện này là tạm bợ.我不把这段关系当随便。
51Có lúc anh ghen, nhưng không muốn làm em khó xử.有时我会吃醋,但不想让你为难。
52Nếu anh khó chịu, anh sẽ nói thẳng.如果我不舒服,我会直接说。
53Mình nói chuyện với nhau cho rõ nhé.我们好好说清楚吧。
54Anh không thích im lặng kéo dài.我不喜欢冷处理。
55Có gì không vui thì nói sớm.有不开心就早点说。
56Anh muốn tụi mình hiểu nhau hơn.我想我们更了解彼此。
57Ở bên em lâu là anh thấy quen quá rồi.跟你在一起久了就离不开了。
58Không có em, mấy chuyện nhỏ cũng thấy thiếu.没你,连小事都怪怪的。
59Em làm anh thay đổi nhiều hơn anh nghĩ.你让我改变很多。
60Anh không ngờ mình lại quan tâm đến vậy.我没想到自己会这么在意。
61Có em rồi, anh bớt để ý mấy thứ khác.有你之后,我不太在意别的了。
62Anh thích những lúc chỉ có hai đứa.我喜欢只有我们两个的时候。
63Không cần làm gì đặc biệt, ở cạnh nhau là đủ.不用特别做什么,在一起就好。
64Em làm anh thấy cuộc sống dễ chịu hơn.你让生活变得舒服。
65Anh thấy may vì gặp được em.能遇见你我觉得很幸运。
66Gặp em là chuyện tốt với anh.遇到你对我来说是好事。
67Anh trân trọng những gì tụi mình có.我很珍惜我们现在的一切。
68Em cũng là người anh muốn giữ lại.你是我想留下来的人。
69Anh chọn em, không phải vì thiếu lựa chọn.我选你不是因为没别人。
70Mà vì ở bên em anh thấy đúng.而是跟你在一起很对。
71Nếu mệt thì dựa anh một chút.累了就靠我一下。
72Anh thích chăm sóc em theo cách này.我喜欢这样照顾你。
73Em không cần phải hoàn hảo đâu.你不用完美。
74Chỉ cần là em là được.只要是你就好。
75Anh quen nghĩ đến em trước rồi.我已经习惯先想到你。
76Hằng làm anh thấy mọi thứ nhẹ nhàng hơn.跟 Hằng 在一起,一切都变得轻松。
77Hằng này, sao em lúc nào cũng dễ thương thế?Hằng,妳怎么总是这么可爱?
78Anh thấy mình thay đổi khi quen em.跟你在一起我变了。
79Không biết từ lúc nào em thành thói quen của anh.不知不觉你变成我的习惯。
80Thiếu em một ngày là thấy không ổn.一天没你就怪怪的。
81Anh muốn giữ mối quan hệ này tử tế.我想好好经营这段关系。
82Em không phải lựa chọn tạm thời của anh.你不是我的暂时选择。
83Anh muốn đi cùng em lâu dài.我想长久陪你走下去。
84Nếu đã quen thì anh muốn nghiêm túc.既然在一起,我想认真。
85Anh không hứa nhiều, nhưng hứa thật.我不说空话,但说的都是真的。
86Em làm anh thấy tương lai dễ hình dung hơn.有你,未来变得好想像。
87Anh không cần ồn ào, chỉ cần bền.我不求轰轰烈烈,只求长久。
88Anh thích cách tụi mình đang đi.我喜欢我们现在的状态。
89Chỉ cần tụi mình hiểu nhau là đủ.只要我们懂彼此就好。
90Anh không cần khoe, anh chỉ cần giữ.我不需要炫耀,只想珍惜。
91Có em rồi, anh thấy mình ổn hơn.有你,我变得更安定。
92Em là người anh muốn ở cạnh mỗi ngày.你是我每天想陪著的人。
93Anh không nói nhiều, nhưng anh nghĩ nhiều về em.我话不多,但想你很多。
94Có em, mấy chuyện nhỏ cũng thành vui.有你,小事都变得开心。
95Anh quen với việc có em trong cuộc sống rồi.我已经习惯生活里有你。
96Không có em là thấy thiếu thiếu.没你总觉得少了什么。
97Anh muốn tối nào cũng nói chuyện với em.我想每天晚上都跟你聊天。
98Nghe giọng em là thấy ổn liền.一听到你声音就安心了。
99Thôi ngủ sớm đi, mai còn mệt.早点睡吧,明天会累。
100Ngủ ngon nhé, anh luôn nghĩ cho em.晚安,我一直都在想你。
情侣聊天・暧昧互动・男朋友女朋友对话|学越南语