越南語詞典
誰越南語怎麼說?
「誰」的越南語是「ai」。 也可理解為「任何人」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- ai
- 中文意思
- 誰/任何人
- 詞性
- 代詞
- 詞頻排名
- #206
例句
例句 1
Ai đang đứng trước cửa vậy?
誰正站在門口?
例句 2
Ai cũng có thể học tiếng Việt.
任何人都可以學越南語。
「誰」的越南語是「ai」。 也可理解為「任何人」。
Ai đang đứng trước cửa vậy?
誰正站在門口?
Ai cũng có thể học tiếng Việt.
任何人都可以學越南語。